Lịch Thi Đấu CO88 Mới Nhất - Cập Nhật Liên Tục Các Trận Hấp
CO88 lich thi dau icon

Lịch thi đấu

CO88 FIFA WORLD CUP 2026
FIFA WORLD CUP 2026
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
16:00
21/06
CO88 Tây Ban Nha
Tây Ban Nha
CO88 Ả Rập Xê Út
Ả Rập Xê Út
0.94
-2.75
0.94
0.92
3.50
0.98
1.06
0.84
-1.25
0.97
0.81
1.50
-0.92
1.33
0.60
-2.25
-0.68
-0.86
3.75
0.76
1.09
0.59
-1.00
-0.69
0.58
1.25
-0.68
1.28
CO88 Giải hạng nhì quốc gia Brazil (Serie B)
Giải hạng nhì quốc gia Brazil (Serie B)
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
14:00
21/06
CO88 Avai
Avai
CO88 Cuiaba
Cuiaba
0.78
0.00
-0.92
2.40
0.74
0.00
-0.90
0.83
0.75
0.94
3.27
-0.88
-0.25
0.77
-0.93
2.00
0.81
2.53
0.78
0.00
-0.90
0.87
0.75
-0.99
3.22
CO88 Giải Hạng Nhì Thụy Điển
Giải Hạng Nhì Thụy Điển
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
11:00
21/06
CO88 Forward Orebro
Forward Orebro
CO88 Fittja IF
Fittja IF
0.97
-0.25
0.82
0.81
2.75
0.95
1.28
-
-
-
-
-
-
-
11:00
21/06
CO88 Karlslund
Karlslund
CO88 FOC Farsta
FOC Farsta
0.81
0.75
0.93
0.89
1.75
0.81
5.35
-
-
-
-
-
-
-
CO88 Giải Ngoại hạng Belarus
Giải Ngoại hạng Belarus
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
13:00
21/06
CO88 FC Minsk
FC Minsk
CO88 Maxline Rogachev
Maxline Rogachev
0.80
1.00
-0.95
1.00
2.50
0.78
5.75
-0.93
0.25
0.76
0.91
1.00
0.86
6.25
15:00
21/06
CO88 BATE Borisov
BATE Borisov
CO88 Arsenal Dzerzhinsk
Arsenal Dzerzhinsk
0.98
-0.25
0.86
-0.96
2.25
0.75
2.18
0.66
0.00
-0.81
0.72
0.75
-0.92
2.98
CO88 Giải Ngoại hạng Latvia
Giải Ngoại hạng Latvia
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
11:00
21/06
CO88 Super Nova
Super Nova
CO88 FK Auda
FK Auda
0.86
0.75
0.96
0.88
1.50
0.92
6.25
-
-
-
-
-
-
-
CO88 Giải hạng ba quốc gia Brazil (Serie C)
Giải hạng ba quốc gia Brazil (Serie C)
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
14:00
21/06
CO88 Caxias
Caxias
CO88 Maringa FC
Maringa FC
0.81
-0.25
-0.99
0.95
2.50
0.79
1.96
-0.84
-0.25
0.66
0.88
1.00
0.89
2.64
CO88 Cúp FA Trung Quốc
Cúp FA Trung Quốc
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
11:00
21/06
CO88 Suzhou Dongwu
Suzhou Dongwu
CO88 Yunnan Yukun
Yunnan Yukun
0.90
0.50
0.90
0.81
6.50
0.97
16.25
-
-
-
-
-
-
-
CO88 Giải Vô địch Quốc gia Lithuania
Giải Vô địch Quốc gia Lithuania
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
11:15
21/06
CO88 Dziugas Telsiai
Dziugas Telsiai
CO88 Suduva
Suduva
0.76
0.00
0.99
-0.99
2.25
0.72
8.50
-
-
-
-
-
-
-
CO88 Hạng Nhất Na Uy
Hạng Nhất Na Uy
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
14:00
21/06
CO88 Raufoss
Raufoss
CO88 Sogndal
Sogndal
0.90
0.25
0.91
0.81
3.25
0.93
2.76
-0.88
0.00
0.69
-0.96
1.50
0.75
3.22
0.85
3.25
-0.97
2.66
-0.81
0.00
0.69
0.79
1.25
-0.93
3.05
14:00
21/06
CO88 Kongsvinger
Kongsvinger
CO88 Stromsgodset
Stromsgodset
-0.96
0.00
0.78
0.80
3.50
0.95
2.48
0.99
0.00
0.79
0.88
1.50
0.89
2.91
0.81
0.25
-0.92
0.86
3.50
-0.98
2.61
-0.94
0.00
0.82
3.05
14:00
21/06
CO88 Strommen
Strommen
CO88 Stabaek
Stabaek
0.79
1.00
-0.97
0.95
3.25
0.80
4.50
-0.96
0.25
0.76
0.80
1.25
0.98
4.57
-0.93
0.75
0.82
4.10
0.85
1.25
-0.99
4.30
14:00
21/06
CO88 Odds BK
Odds BK
CO88 Hodd
Hodd
0.91
-1.25
0.90
0.95
3.25
0.79
1.33
0.80
1.25
0.98
1.80
1.42
0.86
-0.50
-0.98
1.86
14:00
21/06
CO88 Bryne
Bryne
CO88 Asane
Asane
-0.97
-1.25
0.79
0.78
3.00
0.97
1.38
0.99
-0.50
0.79
0.84
1.25
0.93
1.87
0.77
-1.00
-0.88
0.84
3.00
-0.96
1.47
0.98
-0.50
0.90
1.98
14:00
21/06
CO88 Moss
Moss
CO88 Sandnes Ulf
Sandnes Ulf
0.99
-0.50
0.83
0.98
3.25
0.77
1.85
-0.95
-0.25
0.75
0.82
1.25
0.96
2.38
-0.97
-0.50
0.87
-0.98
3.25
0.86
2.03
-0.95
-0.25
0.83
0.85
1.25
-0.99
2.47
14:00
21/06
CO88 Egersund
Egersund
CO88 Haugesund
Haugesund
0.86
0.50
0.96
0.90
3.25
0.84
3.22
0.77
0.25
-0.98
0.77
1.25
-0.98
3.63
0.69
0.75
-0.79
3.10
0.84
1.25
-0.98
3.35
CO88 Giải Hạng Nhất Thụy Điển
Giải Hạng Nhất Thụy Điển
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
11:00
21/06
CO88 Pitea
Pitea
CO88 AFC Eskilstuna
AFC Eskilstuna
0.91
0.25
0.89
0.94
3.75
0.84
3.38
-
-
-
-
-
-
-
0.65
0.50
-0.81
0.88
3.75
0.94
3.20
-
-
-
-
-
-
-
CO88 Giải Ngoại hạng Ethiopia
Giải Ngoại hạng Ethiopia
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
12:00
21/06
CO88 Defence Force SC
Defence Force SC
CO88 Ethiopian Medhin
Ethiopian Medhin
0.98
-0.50
0.81
0.87
1.75
0.89
1.86
-0.85
-0.25
0.62
-0.99
0.75
0.72
2.65
1.00
-0.50
0.80
0.85
1.75
0.95
2.00
-0.90
-0.25
0.68
2.67
CO88 Giải Ngoại hạng Kazakhstan
Giải Ngoại hạng Kazakhstan
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
12:00
21/06
CO88 FC Okzhetpes
FC Okzhetpes
CO88 Tobol Kostanay
Tobol Kostanay
0.75
0.25
-0.95
0.94
2.50
0.82
2.66
0.93
0.00
0.83
0.90
1.00
0.84
3.04
CO88 Hạng 2 Na Uy
Hạng 2 Na Uy
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
11:00
21/06
CO88 Honefoss
Honefoss
CO88 Eidsvold TF
Eidsvold TF
0.85
0.00
0.95
0.91
3.00
0.85
6.00
-
-
-
-
-
-
-
CO88 Các giải U19 Na Uy
Các giải U19 Na Uy
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
10:30
21/06
CO88 Ullern U19
Ullern U19
CO88 Lillehammer U19
Lillehammer U19
0.92
-0.25
0.90
0.80
4.00
0.91
1.12
-
-
-
-
-
-
-
11:00
21/06
CO88 KFUM U19
KFUM U19
CO88 Skedsmo U19
Skedsmo U19
-0.90
-0.50
0.52
0.90
2.25
0.80
2.21
-
-
-
-
-
-
-
CO88 Giải hạng Tư Tây Ban Nha
Giải hạng Tư Tây Ban Nha
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
10:30
21/06
CO88 Badalona
Badalona
CO88 Compostela
Compostela
-0.76
-0.25
0.55
0.79
1.50
0.97
1.09
-
-
-
-
-
-
-
11:00
21/06
CO88 Tamaraceite
Tamaraceite
CO88 Guijuelo
Guijuelo
0.88
0.00
0.83
0.90
2.50
0.80
1.39
-
-
-
-
-
-
-
CO88 Giải Hạng Nhì Uruguay
Giải Hạng Nhì Uruguay
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
15:30
21/06
CO88 La Luz
La Luz
CO88 Cerrito
Cerrito
0.76
2.00
0.91
2.21
0.65
0.00
-0.90
0.72
0.75
1.00
3.04
-0.92
-0.25
0.75
2.31
0.72
0.00
-0.90
0.75
0.75
-0.95
3.05
CO88 Giải Cúp Chile
Giải Cúp Chile
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
16:30
21/06
CO88 Antofagasta
Antofagasta
CO88 La Serena
La Serena
0.67
0.00
1.00
0.84
2.50
0.76
2.21
0.68
0.00
0.94
0.75
1.00
0.83
2.83
16:30
21/06
CO88 Huachipato
Huachipato
CO88 Puerto Montt
Puerto Montt
0.89
-0.75
0.75
0.86
2.50
0.75
1.57
0.79
-0.25
0.82
0.77
1.00
0.81
2.14
CO88 China League U20
China League U20
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
11:00
21/06
CO88 Beijing Guoan U20
Beijing Guoan U20
CO88 Shandong Taishan U20
Shandong Taishan U20
0.97
-0.25
0.69
0.78
3.25
0.83
2.26
-
-
-
-
-
-
-
CO88 Giải Meistriliiga Estonia
Giải Meistriliiga Estonia
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
11:30
21/06
CO88 Tammeka
Tammeka
CO88 Trans Narva
Trans Narva
0.76
-0.25
0.88
0.68
1.75
0.94
2.03
0.45
0.00
-0.73
-0.86
0.50
0.52
3.70
CO88 Giải hạng Nhất Nữ Iceland
Giải hạng Nhất Nữ Iceland
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
14:00
21/06
CO88 Keflavik W
Keflavik W
CO88 HK Kopavogur W
HK Kopavogur W
0.90
0.00
0.74
0.82
3.75
0.79
2.34
0.86
0.00
0.75
0.72
1.50
0.86
2.70
14:00
21/06
CO88 UMF Selfoss W
UMF Selfoss W
CO88 Grotta W
Grotta W
0.78
1.25
0.86
0.82
3.75
0.78
5.17
0.78
0.50
0.82
0.70
1.50
0.89
4.85
CO88 Giải hạng Nhất Iceland
Giải hạng Nhất Iceland
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
14:00
21/06
CO88 Vestri
Vestri
CO88 Afturelding
Afturelding
0.80
0.50
0.84
0.70
3.00
0.92
3.27
0.71
0.25
0.91
0.74
1.25
0.84
3.63
0.77
3.00
-0.95
3.15
-0.86
1.50
0.66
3.75
16:00
21/06
CO88 IR Reykjavik
IR Reykjavik
CO88 Volsungur
Volsungur
0.83
-1.75
0.81
0.82
3.50
0.79
1.15
0.85
-0.75
0.75
0.84
1.50
0.73
1.51
0.71
-1.50
-0.88
0.70
3.25
-0.88
1.24
0.60
-0.50
-0.78
1.60
CO88 Giải Botola Pro Morocco
Giải Botola Pro Morocco
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
14:00
21/06
CO88 Ittihad Tanger
Ittihad Tanger
CO88 Renaissance Zemamra
Renaissance Zemamra
-0.98
-0.25
0.65
0.77
2.00
0.83
2.28
0.66
0.00
0.97
0.71
0.75
0.87
3.08
14:00
21/06
CO88 Hassania Agadir
Hassania Agadir
CO88 UTS Rabat
UTS Rabat
0.88
-0.50
0.76
0.66
2.00
0.97
1.78
1.00
-0.25
0.64
0.64
0.75
0.96
2.47
14:00
21/06
CO88 Olympique Club Safi
Olympique Club Safi
CO88 Yacoub El Mansour
Yacoub El Mansour
0.83
-0.25
0.81
0.67
2.00
0.95
2.04
0.53
0.00
-0.84
0.65
0.75
0.95
2.77
14:00
21/06
CO88 Maghreb Fes
Maghreb Fes
CO88 Berkane
Berkane
-0.99
-0.25
0.66
0.74
1.75
0.87
2.30
0.62
0.00
-0.97
0.88
0.75
0.70
3.17
14:00
21/06
CO88 FUS Rabat
FUS Rabat
CO88 Olympique Dcheira
Olympique Dcheira
0.92
-1.00
0.73
0.84
2.25
0.77
1.42
0.66
-0.25
0.97
0.99
1.00
0.62
2.01
14:00
21/06
CO88 Raja Casablanca
Raja Casablanca
CO88 CODM Meknes
CODM Meknes
0.93
-1.25
0.72
0.84
2.25
0.77
1.29
0.94
-0.50
0.68
0.96
1.00
0.64
1.82
14:00
21/06
CO88 Difaa El Jadida
Difaa El Jadida
CO88 Wydad Casablanca
Wydad Casablanca
0.89
0.75
0.75
0.82
2.25
0.79
5.50
0.89
0.25
0.72
0.97
1.00
0.63
5.75
CO88 Hạng 3 Na Uy
Hạng 3 Na Uy
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
10:30
21/06
CO88 Tromso II (N)
Tromso II (N)
CO88 Skedsmo
Skedsmo
0.69
0.50
0.96
0.89
4.75
0.72
-
-
-
-
-
-
-
-
11:00
21/06
CO88 Ready
Ready
CO88 Valerenga II
Valerenga II
0.79
-0.75
0.85
0.76
2.00
0.85
1.54
-
-
-
-
-
-
-
11:00
21/06
CO88 Viking II
Viking II
CO88 Staal Jorpeland
Staal Jorpeland
0.89
-0.50
0.75
0.69
4.00
0.93
-
-
-
-
-
-
-
-
CO88 Giải Elitettan Nữ Thụy Điển
Giải Elitettan Nữ Thụy Điển
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
11:00
21/06
CO88 Enskede W
Enskede W
CO88 Sandvikens IF W
Sandvikens IF W
0.88
-0.75
0.76
0.89
4.75
0.72
-
-
-
-
-
-
-
-
11:00
21/06
CO88 Orebro SK Soder W
Orebro SK Soder W
CO88 Umea IK W
Umea IK W
0.73
0.50
0.92
0.73
1.25
0.88
4.70
-
-
-
-
-
-
-
CO88 Giải Esiliiga A Estonia
Giải Esiliiga A Estonia
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
16:00
21/06
CO88 Tartu Welco
Tartu Welco
CO88 Nomme United II
Nomme United II
0.74
-1.50
0.83
0.83
4.00
0.75
1.20
0.92
-0.75
0.67
0.86
1.75
0.72
1.54